Nghĩa chính
- Sách dạy nấu ăndanh từA book or an encyclopedia of recipes and cookery tips.
- Cẩm nang, tài liệu hướng dẫndanh từAny book or set of strategies and tips.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cookbookDạng gốc (base form)
- cookbooksSố nhiều (plural)
Ví dụ
- Cuốn cẩm nang của người vô chính phủ
- ?Bạn có thấy cuốn sách nấu ăn của tôi không?
- ?Bạn sẽ đọc cuốn sách nấu ăn này chứ?
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc cookbookNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha