Dịch

cookbook

B1TOEICdanh từ (noun)
UK/ˈkɵkˌbɵk/US/ˈkʊkˌbʊk/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sách dạy nấu ăndanh từA book or an encyclopedia of recipes and cookery tips.
  2. Cẩm nang, tài liệu hướng dẫndanh từAny book or set of strategies and tips.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cookbookDạng gốc (base form)
  2. cookbooksSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

cookbook

  1. dịch sát từ tiếng ĐứcKochbuch

Ví dụ

  • Cuốn cẩm nang của người vô chính phủ
  • ?Bạn có thấy cuốn sách nấu ăn của tôi không?
  • ?Bạn sẽ đọc cuốn sách nấu ăn này chứ?

AI