cookery book
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với cookbookdanh từSynonym of cookbook.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cookery bookDạng gốc (base form)
- cookery booksSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
- ? , !
- ?
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)