Dịch

cookery book

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với cookbookdanh từSynonym of cookbook.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cookery bookDạng gốc (base form)
  2. cookery booksSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .
  • ? , !
  • ?

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI