receivership
C1danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Chức năng người nhận nợdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The office and duties of a receiver.
- Tình trạng bị quản lý bởi người nhận nợdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state of being under the control of a receiver.
- Hình thức ủy thác phá sảndanh từA form trusteeship of bankruptcy administration in which a receiver is appointed to run the company for the benefit of the creditors.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- receivershipDạng gốc (base form)
- receivershipsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- in receivershipbị quản lý tài sảnHer company has been in receivership for six months now.Công ty của cô ấy đã bị quản lý tài sản được sáu tháng rồi.
Xuất hiện ở từ khác
- administrationđồng nghĩacơ chế pháp lý gần nghĩa, tùy hệ thống luật.
Họ từ (word family)
cùng gốc receivershipVí dụ
- 1915-1927 924 ; 1,500 .. 11,000 ..Chi phí vốn từ năm 1915-1927 để trang bị 924 dặm đường ray đã đẩy Milwaukee vào tình trạng bị quản lý bởi người nhận nợ, từ đó mất một thời gian dài mới hồi phục được.
- Công ty đang trong tình trạng bị quản lý bởi người nhận nợ.
- company's .Việc công ty mất khả năng thanh toán buộc nó phải vào tình trạng bị quản lý bởi người nhận nợ.