Dịch

receding

B2tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lùi lại, giảm dầntính từGoing or moving back or further away from a previous position; gradually diminishing.
  2. Sự lùi lại, sự rút đidanh từThe action of something that recedes.
  3. Phần lõm, chỗ thụt vàodanh từA recessed part.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. recedingDạng gốc (base form)
  2. recedingsSố nhiều (plural)
  3. more recedingSo sánh hơn (comparative)
  4. most recedingSo sánh nhất (superlative)

Ví dụ

  • đường chân tóc lùi dần
  • những trận nước lớn dâng lên và rút đi
  • , , , — , , […]Những chiếc bóng u ám hắt ra từ những ngôi nhà khổng lồ cấu thành nên nó, và những luồng ánh sáng yếu ớt cắt ngang bóng tối ở chỗ này chỗ khác, nơi lối vào của con hẻm kỳ lạ đâm xuyên qua khối nhà tối sầm — những phần nhô ra, phần lõm vào và những khúc quanh kỳ lạ […]

AI