receding
B2tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Lùi lại, giảm dầntính từGoing or moving back or further away from a previous position; gradually diminishing.
- Sự lùi lại, sự rút đidanh từThe action of something that recedes.
- Phần lõm, chỗ thụt vàodanh từA recessed part.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- recedingDạng gốc (base form)
- recedingsSố nhiều (plural)
- more recedingSo sánh hơn (comparative)
- most recedingSo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- đường chân tóc lùi dần
- những trận nước lớn dâng lên và rút đi
- , , , — , , […]Những chiếc bóng u ám hắt ra từ những ngôi nhà khổng lồ cấu thành nên nó, và những luồng ánh sáng yếu ớt cắt ngang bóng tối ở chỗ này chỗ khác, nơi lối vào của con hẻm kỳ lạ đâm xuyên qua khối nhà tối sầm — những phần nhô ra, phần lõm vào và những khúc quanh kỳ lạ […]
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Lùi lại