Dịch

recedingness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái hoặc tình trạng đang rút luidanh từkhông đếm được (uncountable)The state or condition of being receding.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI