Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
recedingness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trạng thái hoặc tình trạng đang rút lui
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state or condition of being receding.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
recedence
Nguồn gốc
(etymology)
receding
+
-ness
AI
1
Trạng thái hoặc tình trạng đang rút lui
1
Trạng thái hoặc tình trạng đang rút lui
1
Trạng thái hoặc tình trạng đang rút lui