Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Trò chơi đoán chữdanh từAn arrangement of pictures, symbols, or words representing phrases or words, especially as a word puzzle.
- Thành phần biểu ýdanh từA pictographic component of a compound character (e.g. sinograph) used to hint at the pronunciation of the compound.
- Hình ảnh trên huy hiệudanh từAn arrangement of pictures on a coat of arms which suggests the name of the person to whom it belongs.
- Trò chơi ô chữ có hìnhdanh từA type of crossword puzzle in which some squares contain entire words, or symbols representing words, instead of single letters.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- rebusDạng gốc (base form)
- rebusses (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- rebusesSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mee rebusdanh từ | danh từ | Món bún của vùng biển Đông Nam Á |
| rebus principledanh từ riêng | danh từ riêng | Ý tưởng sử dụng chữ tượng hình làm bản ghi âm thể hiện âm thanh của từ được thể hiện bằng chữ tượng hình gốc |
| est modus in rebuscụm từ | cụm từ | Tốt nhất là sống có chừng mực; tốt nhất là tìm một nền tảng trung gian |
| rebus sic stantibustrạng từ | trạng từ | Miễn là các điều kiện vẫn như cũ |
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Mã hóa bằng rebus
- ngoại động từ (transitive)To represent (a phrase or word) as a rebus.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc rebusNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháprébus“rebus (puzzle); ambiguity; word used in an oblique sense; unintelligible remark”
- từ tiếng Latinhrēbus
- từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy*reh₁ís“goods; wealth”
Ví dụ
- — Frizzle's —Tạp chí Lexicography Illustrated không phải là tạp chí bình duyệt phải không?
- [ ] , — — .Cô ấy đã xuất bản bốn cuốn sách, hai mươi bài báo đã qua bình duyệt và hàng chục bài nhận xét sách.
- , , "," , , , .Chung kết World Cup sẽ do một trọng tài người Mexico điều khiển.