Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rebush
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Trang bị một ống lót hoặc lớp lót mới
động từ
ngoại động từ
(transitive)
To furnish with a new bush or lining.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rebush
Nguyên thể
(infinitive)
rebush
es
Ngôi thứ ba số ít
(third person singular)
rebush
ed
Quá khứ và phân từ II
(past simple, past participle)
rebush
ing
Phân từ I
(present participle)
Nguồn gốc
(etymology)
re-
+
bush
AI
1
Trang bị một ống lót hoặc lớp lót mới
1
Trang bị một ống lót hoặc lớp lót mới
1
Trang bị một ống lót hoặc lớp lót mới