Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
visual pun
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
v
ɪ
z
j
uː
ə
l
ˈ
p
ʌ
n
/
US
/ˈ
v
ɪ
ʒ
u
ə
l
ˈ
p
ʌ
n
/
Nghĩa chính
1
Trò chơi chữ bằng hình ảnh
danh từ
A pun involving an image or images, often based on a rebus.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
visual pun
Dạng gốc
(base form)
visual pun
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Pictured
is
a
visual
pun
created
by
Futro
,
called
‘
Almost
Evil
’
and
featuring
the
numbers
665.
AI
1
Trò chơi chữ bằng hình ảnh
1
Trò chơi chữ bằng hình ảnh
1
Trò chơi chữ bằng hình ảnh