Nghĩa chính
- Hồi sinh, tái sinhtính từkhông so sánh (not comparable)Revived or regenerated, especially emotionally or spiritually.
- Đầu thaitính từkhông so sánh (not comparable)Reincarnated.
- Búp bê em bé siêu thựcdanh từA manufactured vinyl doll that has been transformed to resemble a human baby with as much realism as possible.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rebornDạng gốc (base form)
- rebornsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , . […]Một số người coi búp bê reborn là búp bê, nhưng những người khác lại coi chúng như trẻ em. Người lớn coi búp bê như trẻ em hoặc người lớn chơi búp bê có thể phải đối mặt với sự chế nhạo.
- .Rima qua đời và tái sinh thành một phù thủy.
- .Tôi cảm thấy như mình được hồi sinh.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Hồi sinh