Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
reboil
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Đun sôi lại
động từ
nội và ngoại động từ
(transitive, intransitive)
To boil again.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
reboil
Nguyên thể
(infinitive)
reboil
s
Ngôi thứ ba số ít
(third person singular)
reboil
ed
Quá khứ và phân từ II
(past simple, past participle)
reboil
ing
Phân từ I
(present participle)
Nguồn gốc
(etymology)
re-
+
boil
Họ từ
(word family)
cùng gốc
reboil
reboil
er
Trang bị một nồi hơi mới
động từ
Từ liên quan
(related word)
refry
rebake
underboil
recook
overboil
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
recocido
Đun sôi lại
AI
1
Đun sôi lại
1
Đun sôi lại
1
Đun sôi lại