Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
recook
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Nấu ăn lại
động từ
ngoại động từ
(transitive)
To cook again.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
recook
Nguyên thể
(infinitive)
recook
s
Ngôi thứ ba số ít
(third person singular)
recook
ed
Quá khứ và phân từ II
(past simple, past participle)
recook
ing
Phân từ I
(present participle)
Nguồn gốc
(etymology)
re-
+
cook
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
recocinar
Nấu lại
AI
1
Nấu ăn lại
1
Nấu ăn lại
1
Nấu ăn lại