refry
động từ (verb)
USnguồn
Nghĩa chính
- Chiên một lần nữađộng từTo fry again.
- Trong cách nấu ăn của người Mexico, hãy chiên đậu sau khi đun sôi và nghiền nát chúngđộng từIn Mexican cookery, to fry beans after boiling and mashing them.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha