Dịch

refry

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Chiên một lần nữađộng từTo fry again.
  2. Trong cách nấu ăn của người Mexico, hãy chiên đậu sau khi đun sôi và nghiền nát chúngđộng từIn Mexican cookery, to fry beans after boiling and mashing them.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. refryNguyên thể (infinitive)
  2. refriesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. refriedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. refryingPhân từ I (present participle)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI