Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ready cash
cụm từ
(phrase)
US
/ˈɹɛ
d
i
ˈ
k
æ
ʃ
/
Nghĩa chính
1
Tiền mặt
cụm từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
现金
xiàn jīn
Tiền mặt
Tiếng Tây Ban Nha
viruta
Tiền tươi, tiền nong, tiền mặt
cash
Tiền mặt
pastora
Bột; tiền mặt
AI
1
Tiền mặt
1
Tiền mặt
1
Tiền mặt