Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pastora
B2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/pasˈtoɾa/
Nghĩa chính
1
Bột; tiền mặt
danh từ
dough; cash
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pastora
Dạng gốc
(base form)
pastora
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
dough
Bột nhão
Họ từ
(word family)
cùng gốc
pastora
pastora
l
Đồng quê, mục đồng, mục vụ
tính từ
B2
pastora
da
Một loại kịch dựa trên những người chăn cừu Aragon
danh từ
pastora
lmente
Về mặt mục vụ
trạng từ
AI
1
Bột
1
Bột
1
Bột