Dịch

cash

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkas/

Nghĩa chính

  1. Tiền mặtdanh từcash

Cụm từ (phrase)

en cashtrạng từBằng tiền mặt
al cashChưa có nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI