Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
cash
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈkas/
Nghĩa chính
1
Tiền mặt
danh từ
cash
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
en cash
trạng từ
trạng từ
Bằng tiền mặt
al cash
Chưa có nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
现金
xiàn jīn
Tiền mặt
Tiếng Anh
cash
Tiền mặt
Họ từ
(word family)
cùng gốc
cash
cash
é
Dấu ấn
danh từ
cash
ato
Nhọn hoặc có mái tóc thẳng
tính từ
cash
quear
Trả tiền
động từ
cash
camote
Sắn
danh từ
AI
1
Tiền mặt
1
Tiền mặt
1
Tiền mặt