Dịch

cashato

tính từ (adjective)
/kaˈʃato/

Nghĩa chính

  1. Nhọn hoặc có mái tóc thẳngtính từspiky or having straight hair

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cashatoDạng gốc (base form)
  2. cashatasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. cashatosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. cashataGiống cái (feminine)

AI