Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cashato
tính từ
(adjective)
/kaˈʃato/
Nghĩa chính
1
Nhọn hoặc có mái tóc thẳng
tính từ
spiky or having straight hair
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cashato
Dạng gốc
(base form)
cashat
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
cashato
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
cashat
a
Giống cái
(feminine)
AI
1
Nhọn hoặc có mái tóc thẳng
1
Nhọn hoặc có mái tóc thẳng
1
Nhọn hoặc có mái tóc thẳng