readjust
A1động từ (verb)
Nghĩa chính
- Chỉnh lýđộng từTo adjust again.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- readjustNguyên thể (infinitive)
- readjustsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- readjustedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- readjustingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- readjust to (doing) sththích nghi lại với việc làm gì, với cái gìOnce again he had to readjust to living alone.Một lần nữa anh ấy phải tập làm quen lại với việc sống một mình.
- readjust sthđiều chỉnh lại cái gì
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Họ từ (word family)
cùng gốc readjustVí dụ
- .Bạn cần có chút thời gian để chỉnh lý lại thị lực.
- , .Do có một thỏa thuận mới giữa hai đối thủ, chúng ta cần chỉnh lý lại chiến lược.
- .Mỗi lần bạn học được điều mới, bạn phải chỉnh lý lại toàn bộ khung kiến thức.