readjuster
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người, hoặc cái đó, điều chỉnh lạidanh từOne who, or that which, readjusts.
- Người ủng hộ việc hoàn trả, và đôi khi là từ chối một phần khoản nợ của bang mà không có sự đồng ý của các chủ nợdanh từOne who advocates a refund, and sometimes a partial repudiation, of a state's debt, without the consent of the creditors.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- readjusterDạng gốc (base form)
- readjustersSố nhiều (plural)