Dịch

readjuster

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người, hoặc cái đó, điều chỉnh lạidanh từOne who, or that which, readjusts.
  2. Người ủng hộ việc hoàn trả, và đôi khi là từ chối một phần khoản nợ của bang mà không có sự đồng ý của các chủ nợdanh từOne who advocates a refund, and sometimes a partial repudiation, of a state's debt, without the consent of the creditors.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. readjusterDạng gốc (base form)
  2. readjustersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI