Dịch

read-only

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Chỉ-đọc, chỉ đọctính từkhông so sánh (not comparable)Unalterable, capable of being read but not written.

Cụm từ (phrase)

read-only accessdanh từQuyền truy cập các tệp hoặc thư mục mà người dùng chỉ được phép đọc hoặc xem chứ không được phép thực hiện thay đổi
read-only memorydanh từBộ nhớ chỉ đọc
programmable read-only memorydanh từLoại bộ nhớ chỉ đọc có thể được ghi một lần (ghi một lần, đọc nhiều bộ nhớ/WORM) và sau đó trở thành giá trị cố định

Ví dụ

  • — . don’t .”
  • ( ).

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

AI