read-only
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Chỉ-đọc, chỉ đọctính từkhông so sánh (not comparable)Unalterable, capable of being read but not written.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| read-only accessdanh từ | danh từ | Quyền truy cập các tệp hoặc thư mục mà người dùng chỉ được phép đọc hoặc xem chứ không được phép thực hiện thay đổi |
| read-only memorydanh từ | danh từ | Bộ nhớ chỉ đọc |
| programmable read-only memorydanh từ | danh từ | Loại bộ nhớ chỉ đọc có thể được ghi một lần (ghi một lần, đọc nhiều bộ nhớ/WORM) và sau đó trở thành giá trị cố định |
Ví dụ
- — . don’t .”
- ( ).
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)