Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
read-write
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đọc-ghi, đọc ghi
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Supporting both read and write operations.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
write-only
read-only
AI
1
Đọc-ghi
1
Đọc-ghi
1
Đọc-ghi