reactionist
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Phản độngtính từreactionary
- Kẻ phản độngdanh từreactionary
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- reactionistDạng gốc (base form)
- reactionistsSố nhiều (plural)
- more reactionistSo sánh hơn (comparative)
- most reactionistSo sánh nhất (superlative)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha