Dịch

cavernícola

C1giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/kabeɾˈnikola/

Nghĩa chính

  1. Người thượng cổ; giống như người tiền sửtính từcaveman; cavemanlike
  2. Phản độngtính từreactionary
  3. Người thượng cổ, người tiền sửdanh từcaveman, cavewoman
  4. Người thượng cổ; một người lỗi thờidanh từcaveman; an old-fashioned person

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cavernícolaDạng gốc (base form)
  2. cavernícolasGiống cái số nhiều (feminine plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI