Nghĩa chính
- Pháo đài hình tròndanh từA walled enclosure, especially in Ireland; a ringfort built sometime between the Iron Age and the Viking Age.
- Xe kiệu hoàng gia Miến Điệndanh từA Burmese carriage of state.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rathDạng gốc (base form)
- rathsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fairy rathdanh từ | danh từ | Đồng cỏ hình tròn được bao quanh bởi một bức tường hoặc gò đất, nơi sinh sống của các nàng tiên |
| rather good | Khá tốt, khá hay | |
| rather like | Khá giống, khá thích |
Nguồn gốc (etymology)
danh từ
- mượn từ tiếng Ireland cổráth
danh từ
- mượn từ tiếng Hindiरथrath
- từ tiếng Phạnरथratha
Họ từ (word family)
cùng gốc rathVí dụ
- .Có rất nhiều pháo đài rath của người Đan Mạch trong giáo xứ.