rathe
tính từ (adjective)trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Nở sớm, chín sớm, có sớm (hoa, quả) ((cũng) rathe ripe)tính từRipening or blooming early.
- Sáng sớmtrạng từEarly in the morning.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| rather good | Khá tốt, khá hay | |
| rather like | Khá giống, khá thích | |
| rather thanliên từ, giới từ | liên từ, giới từ | Chứ không phải |
| rather a lot | Khá nhiều | |
| rather uninteresting | Khá tẻ nhạt |
1 nghĩa khác
Trạng từ (adverb) 1
Nhanh chóng
- Quickly.
Họ từ (word family)
cùng gốc ratheNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạirathe
- từ tiếng Anh cổhraþe
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*hraþō
Ví dụ
- .
- , : , , .