Dịch

rathe

tính từ (adjective)trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Nở sớm, chín sớm, có sớm (hoa, quả) ((cũng) rathe ripe)tính từRipening or blooming early.
  2. Sáng sớmtrạng từEarly in the morning.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ratheDạng gốc (base form)
  2. ratherSo sánh hơn (comparative)
  3. rathestSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

rather goodKhá tốt, khá hay
rather likeKhá giống, khá thích
rather thanliên từ, giới từChứ không phải
rather a lotKhá nhiều
rather uninterestingKhá tẻ nhạt

1 nghĩa khác

Trạng từ (adverb) 1
Nhanh chóng
  1. Quickly.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạirathe
  2. từ tiếng Anh cổhraþe
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*hraþō

Ví dụ

  • .
  • , : , , .

AI