Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ratheripe
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhiều loại táo chín sớm
danh từ
A variety of apple that ripens early.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ratheripe
Dạng gốc
(base form)
ratheripe
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Nhiều loại táo chín sớm
1
Nhiều loại táo chín sớm
1
Nhiều loại táo chín sớm