Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
rather good
US
/ˈɹ
æ
ð
ɚ ˈ
ɡ
ʊ
d
/
Nghĩa chính
1
Khá tốt, khá hay
Ví dụ
The
food
was
rather
good
.
Đồ ăn khá ngon.
Xuất hiện ở từ khác
rather
kết hợp
khá tốt, khá hay
AI
1
Khá tốt
1
Khá tốt
1
Khá tốt