Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rasorite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hạt nhân
danh từ
không đếm được
(uncountable)
kernite
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
就
jiù
Nhân, thừa dịp, dựa vào
Tiếng Tây Ban Nha
nuclear
Hạt nhân
núcleo
Hạt nhân, nhân, lõi
multiplicar
Nhân, làm phép nhân
AI
1
Hạt nhân
1
Hạt nhân
1
Hạt nhân