Dịch

rasa

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tâm trạng chủ đạo, cảm xúc chủ đạodanh từAn essential mental state; the dominant emotional theme of a work.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rasaDạng gốc (base form)
  2. rasasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

tabula rasadanh từTâm trí, như một đứa trẻ sơ sinh, không có bất kỳ ấn tượng, quan niệm, ý tưởng nào, v.v

Ví dụ

  • “ ”.Thầy giáo gọi cậu bé Tom non nớt là ‘tấm bảng trắng’.

AI