Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rasamala
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cây thường xanh Altingia excelsa
danh từ
The evergreen tree Altingia excelsa.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rasamala
Dạng gốc
(base form)
rasamala
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cây thường xanh Altingia excelsa
1
Cây thường xanh Altingia excelsa
1
Cây thường xanh Altingia excelsa