rapeseed
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hạt cải dầudanh từkhông đếm được (uncountable)The seed of the rape plant (Brassica napus), used widely for animal feed and vegetable oil.
- Bản thân cây cải dầudanh từkhông đếm được (uncountable)The rape plant itself.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rapeseedDạng gốc (base form)
- rapeseedsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| rapeseed oildanh từ | danh từ | Loại dầu đặc màu vàng nâu chiết xuất từ hạt cải dầu, được sử dụng chủ yếu để nấu ăn, bôi trơn và sản xuất xà phòng và cao su Ấn Độ |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha