Dịch

rapeseed

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hạt cải dầudanh từkhông đếm được (uncountable)The seed of the rape plant (Brassica napus), used widely for animal feed and vegetable oil.
  2. Bản thân cây cải dầudanh từkhông đếm được (uncountable)The rape plant itself.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rapeseedDạng gốc (base form)
  2. rapeseedsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

rapeseed oildanh từLoại dầu đặc màu vàng nâu chiết xuất từ hạt cải dầu, được sử dụng chủ yếu để nấu ăn, bôi trơn và sản xuất xà phòng và cao su Ấn Độ

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Hạt cải dầu
Khác

Nguồn gốc (etymology)

rape“rapeseed plant(s)”seed

  1. từ tiếng Anh trung đạirape sede
  2. từ tiếng Latinhrāpa

AI