Dịch

rap battle

danh từ (noun)
US/ˈɹæp ˈbætl̩/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với battle rapdanh từSynonym of battle rap.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rap battleDạng gốc (base form)
  2. rap battlesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ... ... !
  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI