Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với battle rapdanh từSynonym of battle rap.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rap battleDạng gốc (base form)
- rap battlesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- ... ... !
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Xuất hiện ở từ khác
- battlekết hợptrận đấu rap