Dịch

battle rap

danh từ (noun)
US/ˈbætl̩ ˈɹæp/

Nghĩa chính

  1. Cuộc thi trong đó người tham gia cố gắng xúc phạm đối thủ của mình bằng cách đọc rap ngẫu hứng một cách dí dỏmdanh từA contest in which participants attempt to insult their opponent by using witty improvised rapping.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. battle rapDạng gốc (base form)
  2. battle rapsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

battle rapperdanh từNgười tham gia vào một cuộc thi rap tự do, cố gắng xúc phạm đối thủ bằng cách sử dụng lối rap ngẫu hứng dí dỏm

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI