Dịch

ranking table

UK/ˈɹæn.kɪŋ ˈteɪbl̩/US/ˈɹæŋ.kɪŋ ˈteɪbl̩/

Nghĩa chính

  1. Bảng xếp hạng

Ví dụ

  • .Giải đấu vừa công bố bảng xếp hạng mới nhất.

AI