Dịch

rand

C2danh từ (noun)động từ (verb)
UK/ɹænd/US/ˈɹɐnt/

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. Đồng randanh từThe border of an area of land, now especially marshland.
  2. Miếng đệm gót giàydanh từA strip of leather used to fit the heels of a shoe.
  3. Nan đan, thanh đandanh từA single rod woven in and out of the stakes.
  4. Sườn dốc đá, vùng Randdanh từA rocky slope, especially the area over a river valley; specifically, the Rand

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. randDạng gốc (base form)
  2. randsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

south african randĐồng rand nam phi
Rand formuladanh từ riêngNguyên tắc, được công nhận rộng rãi trong luật pháp Canada và trong các thỏa thuận tập thể, rằng tất cả nhân viên của nơi làm việc có công đoàn phải đóng phí cho công đoàn, cho dù họ có chọn trở thành thành viên của công đoàn hay không

5 nghĩa khác

Danh từ (noun) 4
Động từ (verb) 1
Đồng rand
  1. The currency of South Africa, divided into 100 cents.

Ví dụ

  • […] , , .Các dốc đá, đặc biệt là gần sông Teifi, rất dốc.
  • , .Ayn Rand đã nhận trợ cấp phúc lợi khi về già, bởi bà nhận ra mình cũng là con người và cần đến nó.
  • $5.5 , , $13.8 2025.Theo báo cáo của Tập đoàn RAND, sự bất định kéo dài trong các cuộc đàm phán đó sẽ khiến nước Anh thiệt hại 5,5 tỷ đô la GDP chỉ trong năm nay, và tăng lên 13,8 tỷ đô la nếu đàm phán kéo dài đến năm 2025.

Nguồn gốc (etymology)

danh từ
  1. từ tiếng Anh trung đạirand
  2. từ tiếng Anh cổrand“edge, border, margin, rim, shore”
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*rand
danh từ
  1. từ tiếng Afrikaansrand“ridge”
  2. từ tiếng Hà Lanrand
danh từ

Rút gọn từ random

AI