Dịch

randomized

C1tính từ (adjective)động từ (verb)
US/ˈɹændəˌmaɪzd/

Nghĩa chính

  1. Được ngẫu nhiên hóatính từObtained by randomization
  2. Quá khứ và phân từ quá khứ của randomizeđộng từsimple past and past participle of randomize

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. randomizedDạng gốc (base form)
  2. more randomizedSo sánh hơn (comparative)
  3. most randomizedSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

randomized algorithmdanh từCác thuật toán sử dụng tính ngẫu nhiên như một phần logic của nó
randomized polynomial timedanh từLớp phức tạp của các bài toán mà máy Turing xác suất tồn tại với một số tính chất nhất định
randomized jitterChưa có nghĩa
randomized testChưa có nghĩa
randomized binary search treeChưa có nghĩa
randomized blockChưa có nghĩa
randomized responseChưa có nghĩa
randomized controlled trialChưa có nghĩa

Ví dụ

  • .Mục đích của nghiên cứu này là đánh giá hiệu quả của châm cứu trong việc điều trị viêm mũi dị ứng theo mùa thông qua một thử nghiệm đối chứng ngẫu nhiên.

AI