Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
microrandomized
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Mô tả một thử nghiệm ngẫu nhiên rất nhỏ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Describing a very small randomized trial
Nguồn gốc
(etymology)
micro-
+
randomized
AI
1
Mô tả một thử nghiệm ngẫu nhiên rất nhỏ
1
Mô tả một thử nghiệm ngẫu nhiên rất nhỏ
1
Mô tả một thử nghiệm ngẫu nhiên rất nhỏ