Nghĩa chính
- Mưa bãodanh từA storm characterized by substantial, heavy rainfall.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rainstormDạng gốc (base form)
- rainstormsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| caught in a rainstorm | Mắc kẹt trong mưa bão | |
| severe rainstorm | Trận mưa bão lớn |
Họ từ (word family)
cùng gốc rainstormTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- […] . .Philander bước vào phòng bên cạnh[…] và quay lại với một con cá thu ướp muối nhỏ giọt nước muối như trận mưa bão. Sau đó, anh đặt bình cà phê lên bếp và lục tìm một ổ bánh mì khô cùng một ít bánh quy cứng.
- .Chúng tôi bị mắc kẹt trong cơn mưa bão.
- .Đây quả là một trận mưa bão lớn.