Dịch

rainstorm

B2danh từ (noun)
UK/ˈɹeɪnstɔːm/US/ˈɹeɪnstɔɹm/nguồn

Nghĩa chính

  1. Mưa bãodanh từA storm characterized by substantial, heavy rainfall.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rainstormDạng gốc (base form)
  2. rainstormsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

caught in a rainstormMắc kẹt trong mưa bão
severe rainstormTrận mưa bão lớn

Họ từ (word family)

cùng gốc rainstorm

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • […] . .Philander bước vào phòng bên cạnh[…] và quay lại với một con cá thu ướp muối nhỏ giọt nước muối như trận mưa bão. Sau đó, anh đặt bình cà phê lên bếp và lục tìm một ổ bánh mì khô cùng một ít bánh quy cứng.
  • .Chúng tôi bị mắc kẹt trong cơn mưa bão.
  • .Đây quả là một trận mưa bão lớn.

AI