Dịch

rainbow shark

danh từ (noun)
UK/ˈɹeɪnbəʊ ˈʃɑːk/US/ˈɹeɪnboʊ ˈʃɑɹk/

Nghĩa chính

  1. A species of cyprinid; Epalzeorhynchos frenatum.chưa dịchdanh từ

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rainbow sharkDạng gốc (base form)
  2. rainbow sharksSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

rainbow sharkminnowdanh từĐồng nghĩa với rainbow shark

AI