Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ruby shark
danh từ
(noun)
UK
/ˈɹ
uː
.
b
i
ˈ
ʃ
ɑː
k
/
US
/ˈɹ
u
b
i
ˈ
ʃ
ɑ
ɹ
k
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với rainbow shark
danh từ
Synonym of rainbow shark.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ruby shark
Dạng gốc
(base form)
ruby shark
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
rainbow shark
AI
1
Đồng nghĩa với rainbow shark
1
Đồng nghĩa với rainbow shark
1
Đồng nghĩa với rainbow shark