Dịch

ruby shark

danh từ (noun)
UK/ˈɹuː.bi ˈʃɑːk/US/ˈɹubi ˈʃɑɹk/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với rainbow sharkdanh từSynonym of rainbow shark.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ruby sharkDạng gốc (base form)
  2. ruby sharksSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI