raggie
danh từ (noun)tính từ (adjective)
AUnguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Người ăn mặc tồi tàn, rách rưới; một cá nhân nghèo khódanh từOne who dresses poorly, or in rags; an impoverished individual
- Cá mập răng lởm chởm hoặc cá mập cát (họ Odontaspididae)danh từA ragged-tooth shark or sand shark (family Odontaspididae).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- raggieDạng gốc (base form)
- raggiesSố nhiều (plural)
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Tính từ (adjective) 1
Người bạn thân
- Người bạn thân; bạn thânA close friend; chum.