Dịch

raggie

danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Người ăn mặc tồi tàn, rách rưới; một cá nhân nghèo khódanh từOne who dresses poorly, or in rags; an impoverished individual
  2. Cá mập răng lởm chởm hoặc cá mập cát (họ Odontaspididae)danh từA ragged-tooth shark or sand shark (family Odontaspididae).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. raggieDạng gốc (base form)
  2. raggiesSố nhiều (plural)

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Tính từ (adjective) 1
Người bạn thân
  1. Người bạn thân; bạn thânA close friend; chum.

Nguồn gốc (etymology)

danh từ

rag-ie

danh từ

ragged-ie

tính từ

rag-y

Ví dụ

  • “ . . , , .”
  • , , […]

AI