Nghĩa chính
- Bác sĩ X quangdanh từA person who is skilled in or practices radiology.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- radiologistDạng gốc (base form)
- radiologistsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Anh ấy là bác sĩ X-quang.
- .Ông ấy là bác sĩ X-quang.
- .Tôi không phải là bác sĩ X-quang.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa