Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
shadow gazer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bác sĩ X quang
danh từ
A radiologist.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
shadow gazer
Dạng gốc
(base form)
shadow gazer
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
radiólogo
Bác sĩ X quang
AI
1
Bác sĩ X quang
1
Bác sĩ X quang
1
Bác sĩ X quang