radiocarbon
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng vị phóng xạ cacbondanh từA radioactive isotope of carbon, especially 146C.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- radiocarbonDạng gốc (base form)
- radiocarbonsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| radiocarbon datingdanh từ | danh từ | Phương pháp ước tính tuổi của một hiện vật hoặc dấu tích sinh học dựa trên lượng tương đối của các đồng vị carbon khác nhau có trong một mẫu |
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc radiocarbonTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- 14,700 .Phương pháp định tuổi bằng đồng vị phóng xạ cacbon cho phép chúng ta tính toán tuổi của những chiếc hộp sọ này vào khoảng 14.700 năm.