Dịch

radiocarbon

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng vị phóng xạ cacbondanh từA radioactive isotope of carbon, especially 146C.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. radiocarbonDạng gốc (base form)
  2. radiocarbonsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

radiocarbon datingdanh từPhương pháp ước tính tuổi của một hiện vật hoặc dấu tích sinh học dựa trên lượng tương đối của các đồng vị carbon khác nhau có trong một mẫu

Họ từ (word family)

cùng gốc radiocarbon

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • 14,700 .Phương pháp định tuổi bằng đồng vị phóng xạ cacbon cho phép chúng ta tính toán tuổi của những chiếc hộp sọ này vào khoảng 14.700 năm.

AI