radiocarbono
giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cacbon phóng xạ (đồng vị phóng xạ của cacbon)danh từradiocarbon (radioactive isotope of carbon)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- radiocarbonoDạng gốc (base form)
- radiocarbonosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh