Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
radiocarbonic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến hoặc ghi ngày sử dụng carbon phóng xạ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to, or dated using radiocarbon
Nguồn gốc
(etymology)
radio-
+
carbonic
AI
1
Liên quan đến hoặc ghi ngày sử dụng carbon phóng xạ
1
Liên quan đến hoặc ghi ngày sử dụng carbon phóng xạ
1
Liên quan đến hoặc ghi ngày sử dụng carbon phóng xạ