Nghĩa chính
- Một cách triệt đểtrạng từIn a radical manner; fundamentally; very.
- Từ gốc rễ, về bản chấttrạng từAt the root.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- radicallyDạng gốc (base form)
- more radicallySo sánh hơn (comparative)
- most radicallySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| change radically | Thay đổi hoàn toàn | |
| radically alter | Biến đổi căn bản | |
| radically different | Hoàn toàn khác biệt | |
| radically improve | Cải thiện triệt để | |
| radically centristtính từ | tính từ | Liên quan đến hoặc liên kết với chủ nghĩa trung tâm cấp tiến |
| radically transform | Thay đổi căn bản |
Họ từ (word family)
cùng gốc radicallyTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- game's " " .Có vô số lý do phức tạp dẫn đến sự xa cách ngày càng lớn này, nhưng tình hình còn trầm trọng hơn bởi thực tế là những cầu thủ người Anh thực sự vượt qua được rào cản vô hình của giải đấu lại có mức phí chuyển nhượng bị thổi phồng một cách thái quá.
- "" "" ."Clot" và "clod" về gốc rễ là cùng một từ.
- .Algeria hoàn toàn khác với Đức.