Dịch

racquets

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một trò chơi dành cho hai hoặc bốn người chơi, được chơi trong một sân kín với một quả bóng nhỏ, cứng, chuyển động nhanhdanh từkhông đếm được (uncountable)a game for two or four players, played in an enclosed court with a small hard fast-moving ball

Cụm từ (phrase)

squash racquetsdanh từĐồng nghĩa với squash

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI