racquets
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Một trò chơi dành cho hai hoặc bốn người chơi, được chơi trong một sân kín với một quả bóng nhỏ, cứng, chuyển động nhanhdanh từkhông đếm được (uncountable)a game for two or four players, played in an enclosed court with a small hard fast-moving ball
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| squash racquetsdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với squash |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)