Dịch

rabidity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự hung dữ, sự điên dại, sự cuồng bạodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)rabidness

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rabidityDạng gốc (base form)
  2. rabiditiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • Whedon's western-in-space , , , .

AI