rabidity
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự hung dữ, sự điên dại, sự cuồng bạodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)rabidness
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rabidityDạng gốc (base form)
- rabiditiesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- Whedon's western-in-space , , , .