Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rabidness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự hung dữ, sự điên dại, sự cuồng bạo
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The property of being rabid.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
rabidness
rabid
Dại
tính từ, danh từ
rabi
es
Dại, bệnh dại
danh từ
rabid
ly
Một cách điên cuồng
trạng từ
rabid
ity
Sự hung dữ, sự điên dại, sự cuồng bạo
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
rabid
+
-ness
AI
1
Sự hung dữ
1
Sự hung dữ
1
Sự hung dữ