Dịch

quintal

danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Đồng nghĩa với hundredweight: 100 hoặc 112 bảng Anh hoặc bảng Mỹdanh từSynonym of hundredweight, 100 or 112 English or American pounds.
  2. Nhiều đơn vị trọng lượng tương tự khác trong các hệ thống khácdanh từVarious other similar units of weight in other systems.
  3. Đơn vị đo lường không chính thức bằng 100 kgdanh từAn unofficial metric unit equal to 100 kg.
  4. Đề cập đến năm (hoặc nhiều hơn) điều; của, trong hoặc liên quan đến số tạ ngữ pháptính từkhông so sánh (not comparable)Referring to five (or more) things; of, in or relating to the quintal grammatical number.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. quintalDạng gốc (base form)
  2. quintalsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

metric quintalChưa có nghĩa

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Một số ngữ pháp đề cập đến năm (hoặc nhiều) điều
  1. A grammatical number referring to five (or more) things.

Ví dụ

  • , 13,000 , , , £8,666 13 4.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anglo-Normanquintal
  2. từ tiếng Pháp trung đạiquintal
  3. từ tiếng Latinh trung đạiquintale

Cùng gốc (doublet)centenarycentnerkantar

AI