Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Đồng nghĩa với hundredweight: 100 hoặc 112 bảng Anh hoặc bảng Mỹdanh từSynonym of hundredweight, 100 or 112 English or American pounds.
- Nhiều đơn vị trọng lượng tương tự khác trong các hệ thống khácdanh từVarious other similar units of weight in other systems.
- Đơn vị đo lường không chính thức bằng 100 kgdanh từAn unofficial metric unit equal to 100 kg.
- Đề cập đến năm (hoặc nhiều hơn) điều; của, trong hoặc liên quan đến số tạ ngữ pháptính từkhông so sánh (not comparable)Referring to five (or more) things; of, in or relating to the quintal grammatical number.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- quintalDạng gốc (base form)
- quintalsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| metric quintal | Chưa có nghĩa |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Một số ngữ pháp đề cập đến năm (hoặc nhiều) điều
- A grammatical number referring to five (or more) things.
Ví dụ
- , 13,000 , , , £8,666 13 4.